Bản dịch của từ Beautifying trong tiếng Việt

Beautifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beautifying(Verb)

bjˈutəfˌaɪɨŋ
bjˈutəfˌaɪɨŋ
01

Làm đẹp hoặc hấp dẫn thông qua sửa đổi hoặc thay đổi.

Make beautiful or attractive through modifications or changes.

Ví dụ

Dạng động từ của Beautifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Beautify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Beautified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Beautified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Beautifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Beautifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ