Bản dịch của từ Beauty queen trong tiếng Việt

Beauty queen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beauty queen(Noun)

bjˈuti kwin
bjˈuti kwin
01

Một phụ nữ xinh đẹp đã giành chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp (hoa hậu hoặc người đoạt danh hiệu trong cuộc thi hoa hậu).

A beautiful woman who wins a beauty pageant.

美丽的女王

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh