Bản dịch của từ Beauty shop trong tiếng Việt

Beauty shop

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beauty shop(Noun)

bjˈuti ʃɑp
bjˈuti ʃɑp
01

Nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp cho khách hàng, như cắt tóc, uốn, nhuộm, chăm sóc da, trang điểm, làm móng, tẩy lông hoặc các liệu trình thẩm mỹ cơ bản.

A place where beauty treatments are carried out.

美容院

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beauty shop(Idiom)

01

Cửa tiệm/điểm dịch vụ làm đẹp, nơi mọi người đến để làm tóc, trang điểm, chăm sóc da, làm móng...

A beauty salon or parlour.

美容院

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh