beauty shop
IdiomNoun
beauty shop (Idiom)
AI
Ví dụ
Tôi thường đến tiệm làm đẹp để cắt tóc trước các sự kiện quan trọng.I often visit the beauty shop for a haircut before important events.
Cô ấy không thích đi tiệm làm đẹp vì cô ấy thích vẻ ngoại tự nhiên.She doesn't like going to the beauty shop because she prefers natural looks.
beauty shop (Noun)
/bjˈuti ʃɑp/
/bjˈuti ʃɑp/
AI
Nghĩa 01
Nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp cho khách hàng, như cắt tóc, uốn, nhuộm, chăm sóc da, trang điểm, làm móng, tẩy lông hoặc các liệu trình thẩm mỹ cơ bản.
a place where beauty treatments are carried out.
Ví dụ
Cửa hàng làm đẹp cung cấp dịch vụ làm mặt và làm móng cho các dịp đặc biệt.The beauty shop offers facials and manicures for special occasions.
Tôi thường không đến cửa hàng làm đẹp vì tôi thích vẻ đẹp tự nhiên.I don't usually go to the beauty shop because I prefer natural beauty.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Beauty shop" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ cơ sở kinh doanh chuyên cung cấp các dịch vụ làm đẹp như cắt tóc, tạo kiểu, trang điểm và chăm sóc da. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Mỹ và Anh, nhưng ở Anh, từ "beauty salon" thường được ưa chuộng hơn. Trong khi "beauty shop" có thể mang sắc thái bình dân hơn trong ngữ cảnh Mỹ, "beauty salon" tại Anh có thể thể hiện sự sang trọng hơn trong dịch vụ.