Anh - Việt
salon
Noun Countable
salon (Noun Countable)
/sˈælɒn/
/ˈsæɫən/
AI
Nghĩa 01
Buổi gặp gỡ xã hội định kỳ, nơi những người yêu nghệ thuật hoặc giới trí thức trao đổi về ý tưởng, nghệ thuật hay văn học.
A regular social gathering where people especially artists or intellectuals meet to talk about ideas art or literature
Ví dụ
Buổi tọa đàm hằng tuần của Maya thu hút sáu sinh viên bàn về nghệ thuật khí hậu và văn học.Maya's weekly salon attracts six students discussing climate art and literature.
Buổi tọa đàm hằng tháng của trường đại học không đón nhận tranh luận chính trị hoặc chuyện phiếm về người nổi tiếng.The university's monthly salon does not welcome political debates or celebrity gossip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria đã mở một tiệm làm tóc ở Chicago, cung cấp dịch vụ cắt tóc giá phải chăng cho các gia đình thu nhập thấp.Maria opened a salon in Chicago offering affordable haircuts to low-income families.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy không có cửa hàng làm tóc nào gần Hà Nội cung cấp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp vào buổi tối.Our survey found no salon near Hanoi offered evening beauty treatments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Phòng lớn và tiện nghi dùng để tiếp khách hoặc trưng bày tác phẩm nghệ thuật.
A large comfortable room used for receiving guests or displaying works of art
Ví dụ
Phòng khách lớn của khách sạn đón khách và trưng bày tranh trong Tuần lễ Nghệ thuật Paris.The hotel salon welcomes guests and displays paintings during Paris Art Week.
Phòng khách của Emma không phải là văn phòng; nơi đó đón khách tại diễn đàn Toronto.Emma's salon is not an office; it receives guests at Toronto's forum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa