Bản dịch của từ Couturier trong tiếng Việt

Couturier

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Couturier (Noun)

kutˈʊɹiɚ
kutˈʊɹieɪ
01

Một nhà thiết kế thời trang chuyên may đo và bán quần áo theo yêu cầu, kích thước và sở thích cụ thể của từng khách hàng.

A fashion designer who manufactures and sells clothes that have been tailored to a clients specific requirements and measurements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh