parlour
Noun
parlour (Noun)
/pˈɑɹlɚ/
/pˈɑɹləɹ/
AI
Ví dụ
Gia đình tôi tụ tập trong phòng khách mỗi Chủ nhật để ăn tối.My family gathers in the parlour every Sunday for dinner.
Chúng tôi không sử dụng phòng khách cho bất cứ điều gì khác ngoài thời gian gia đình.We do not use the parlour for anything other than family time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có một phòng khách lớn cho các buổi gặp gỡ xã hội.The community center has a large parlour for social gatherings.
Phòng khách không cho phép nhạc lớn trong các sự kiện.The parlour does not allow loud music during events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cửa hàng kem trên phố Main bán 20 hương vị mỗi mùa hè.The ice cream parlour on Main Street sells 20 flavors every summer.
Cửa hàng yêu thích của tôi không có lựa chọn thuần chay cho món tráng miệng.My favorite parlour does not offer vegan options for desserts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Phòng vắt sữa tại trang trại Green Valley luôn sạch sẽ và thân thiện.The parlour at Green Valley Farm is always clean and welcoming.
Phòng vắt sữa không đủ chỗ cho tất cả các con bò.The parlour does not have enough space for all the cows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của parlour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
parlour | parlours |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parlour" xuất phát từ tiếng Pháp "parleur", nghĩa là "nơi nói chuyện". Trong tiếng Anh, "parlour" thường chỉ một phòng khách hoặc một không gian dành cho việc tiếp khách hoặc thương thảo. Ở British English, "parlour" thường dùng để mô tả các loại cửa hàng nhỏ như "ice cream parlour", trong khi ở American English, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "parlor". Sự khác biệt còn nằm ở cách phát âm, với trọng âm khác nhau trong từng ngữ cảnh.