Bản dịch của từ Parlour trong tiếng Việt

Parlour

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parlour(Adjective)

ˈpɑr.lɚ
ˈpɑr.lɚ
01

Miêu tả một người tự xưng tin vào một tư tưởng chính trị (thường là cấp tiến) nhưng chỉ thể hiện bằng lời nói, không tích cực hành động hay ủng hộ thực tế cho tư tưởng đó.

Denoting a person who professes belief in but does not actively support a specified especially radical political view.

表面支持激进政治观点的人

Ví dụ

Parlour(Noun)

pˈɑɹlɚ
pˈɑɹləɹ
01

Một phòng khách hoặc phòng ngồi trong nhà riêng, dùng để tiếp khách hoặc sinh hoạt chung.

A sitting room in a private house.

客厅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một căn phòng trong tòa nhà công cộng hoặc nhà lớn dùng để tiếp khách, đón người đến thăm.

A room in a public building for receiving guests.

接待室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cửa hàng hoặc doanh nghiệp chuyên cung cấp một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: tiệm, phòng dịch vụ).

A shop or business providing specified goods or services.

专门店

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một phòng hoặc tòa nhà được trang bị để vắt sữa bò; nơi người chăn nuôi hoặc máy móc dùng để lấy sữa từ bò.

A room or building equipped for milking cows.

挤奶室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Parlour (Noun)

SingularPlural

Parlour

Parlours

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh