milking
milking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của milking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | milk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | milked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | milked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | milks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | milking |
milking (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động vắt (lấy) sữa từ bò hoặc từ các loài động vật khác.
the action of extracting milk from a cow or other animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Milking" là thuật ngữ chỉ quá trình vắt sữa từ động vật, thường là bò, để thu hoạch sữa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, "milking" cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ việc khai thác lợi ích từ một nguồn nào đó. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ điệu trong phát âm và một số từ vựng bổ trợ.