Bản dịch của từ Because of my observations trong tiếng Việt

Because of my observations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Because of my observations(Phrase)

bɪkˈɔːz ˈɒf mˈaɪ ˌɒbzəvˈeɪʃənz
bɪˈkɔz ˈɑf ˈmaɪ ˌɑbzɝˈveɪʃənz
01

Kết quả từ những phát hiện của tôi

As a result of my findings

Ví dụ
02

Dựa vào những gì tôi nhận thấy

Due to what I have noticed

Ví dụ
03

Vì lý do tôi đã quan sát được nhiều điều.

For the reason that I have observed things

Ví dụ