Bản dịch của từ Beckoning trong tiếng Việt

Beckoning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beckoning(Verb)

bˈɛkənɪŋ
bˈɛkənɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của beckon.

Present participle and gerund of beckon.

Ví dụ

Dạng động từ của Beckoning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Beckon

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Beckoned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Beckoned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Beckons

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Beckoning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ