Bản dịch của từ Becky trong tiếng Việt

Becky

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Becky(Noun)

bˈɛki
ˈbɛki
01

Tên nữ.

A female given name

Becky - 女性名字

Ví dụ