Bản dịch của từ Become apparent trong tiếng Việt
Become apparent

Become apparent(Verb)
Tiến bộ hoặc phát triển thành một trạng thái rõ ràng hoặc có thể cảm nhận được
Develop into or become a clear or noticeable state.
成长为一种可见或可感知的状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "become apparent" có nghĩa là trở nên rõ ràng hoặc dễ nhận thấy. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự phát hiện hoặc nhận thức về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và nghĩa tương tự nhau, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ; ví dụ, âm tiết nhấn trong "apparent" có thể được phát âm ngắn hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ "become apparent" có nghĩa là trở nên rõ ràng hoặc dễ nhận thấy. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự phát hiện hoặc nhận thức về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và nghĩa tương tự nhau, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ; ví dụ, âm tiết nhấn trong "apparent" có thể được phát âm ngắn hơn trong tiếng Anh Mỹ.
