Bản dịch của từ Become member trong tiếng Việt
Become member

Become member(Phrase)
Tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức, trở thành thành viên chính thức của nhóm đó.
To join a group or organization.
加入一个团体或组织
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ “become a member” được sử dụng để chỉ hành động gia nhập một tổ chức, câu lạc bộ hoặc hội nhóm nào đó. Trong tiếng Anh, cụm này thường chỉ ra sự chuyển đổi từ người ngoài thành người trong tổ chức, đồng nghĩa với việc chấp nhận các quyền lợi và nghĩa vụ đi kèm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đối với cụm từ này, và cả hai đều sử dụng chung ngữ nghĩa và cách viết.
Cụm từ "become member" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "become" bắt nguồn từ từ tiếng Old English "becuman", có nghĩa là "đến, trở thành". Từ "member" lấy từ tiếng Latin "membrum", có nghĩa là "chi thể" hoặc "phần". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ khái niệm các phần cấu thành của một thể thống nhất, phản ánh vai trò của một cá nhân trong một tập thể. Hiện nay, "become member" thường chỉ việc gia nhập một tổ chức hoặc cộng đồng, tiếp tục truyền thống kết nối giữa cá nhân và tập thể.
Cụm từ "become member" xuất hiện với tần suất khá cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi người thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về những thay đổi cá nhân hoặc tham gia vào các tổ chức. Trong bối cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc tham gia vào câu lạc bộ, hiệp hội hoặc tổ chức, khi diễn ra các tình huống như đăng ký tham gia, sự kiện hoặc các hoạt động xã hội.
Cụm từ “become a member” được sử dụng để chỉ hành động gia nhập một tổ chức, câu lạc bộ hoặc hội nhóm nào đó. Trong tiếng Anh, cụm này thường chỉ ra sự chuyển đổi từ người ngoài thành người trong tổ chức, đồng nghĩa với việc chấp nhận các quyền lợi và nghĩa vụ đi kèm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đối với cụm từ này, và cả hai đều sử dụng chung ngữ nghĩa và cách viết.
Cụm từ "become member" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "become" bắt nguồn từ từ tiếng Old English "becuman", có nghĩa là "đến, trở thành". Từ "member" lấy từ tiếng Latin "membrum", có nghĩa là "chi thể" hoặc "phần". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ khái niệm các phần cấu thành của một thể thống nhất, phản ánh vai trò của một cá nhân trong một tập thể. Hiện nay, "become member" thường chỉ việc gia nhập một tổ chức hoặc cộng đồng, tiếp tục truyền thống kết nối giữa cá nhân và tập thể.
Cụm từ "become member" xuất hiện với tần suất khá cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi người thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về những thay đổi cá nhân hoặc tham gia vào các tổ chức. Trong bối cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc tham gia vào câu lạc bộ, hiệp hội hoặc tổ chức, khi diễn ra các tình huống như đăng ký tham gia, sự kiện hoặc các hoạt động xã hội.
