Bản dịch của từ Becomes uneasy trong tiếng Việt

Becomes uneasy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Becomes uneasy(Phrase)

bɪkˈʌmz jˈuːniːzi
ˈbɛkəmz ˈjunizi
01

Chuyển sang trạng thái cảm thấy khó chịu

To shift into an uncomfortable state

逐渐进入不适的状态

Ví dụ
02

Phát sinh cảm giác lo lắng

Feel a sense of unease

引发不安的情绪

Ví dụ
03

Bắt đầu cảm thấy lo lắng hoặc không thoải mái

Starting to feel anxious or uneasy

开始感到焦虑或不适

Ví dụ