Bản dịch của từ Bed down trong tiếng Việt

Bed down

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bed down(Verb)

bɛd daʊn
bɛd daʊn
01

Ngồi/đặt mình xuống để ngủ; yên vị, chuẩn bị ngủ (thường dùng cho việc nằm hoặc trải chỗ ngủ).

To settle down for sleep.

准备睡觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bed down(Phrase)

bɛd daʊn
bɛd daʊn
01

Nghĩa là nằm xuống hoặc chuẩn bị đi ngủ, nghỉ ngơi suốt đêm; ổn định chỗ để ngủ.

To settle down to sleep or rest for the night.

准备睡觉或休息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh