Bản dịch của từ Before the court trong tiếng Việt

Before the court

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Before the court(Phrase)

bɨfˈɔɹ ðə kˈɔɹt
bɨfˈɔɹ ðə kˈɔɹt
01

Xuất hiện/trình diện trước tòa án; đứng trước tòa để bị xét xử hoặc để tòa xem xét vụ việc

In front of a court of law especially to be judged by it.

在法庭上接受审判

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh