Bản dịch của từ Begrimed trong tiếng Việt

Begrimed

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begrimed(Verb)

bɨɡɹˈaɪmd
bɨɡɹˈaɪmd
01

Làm bẩn, phủ đầy vết bẩn hoặc bụi bẩn (grime) lên bề mặt.

To make dirty with grime.

弄脏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Begrimed(Adjective)

bɨɡɹˈaɪmd
bɨɡɹˈaɪmd
01

Bị phủ kín bởi bụi bẩn hoặc mảng dơ; trông bẩn, đầy vết ố.

Covered with dirt or grime.

沾满污垢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ