Bản dịch của từ Beguiling trong tiếng Việt

Beguiling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beguiling (Adjective)

01

Hấp dẫn một cách lôi cuốn và gây xao lãng.

Attractive in a way that is alluring and distracting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khiến ai đó bị lừa dối bằng cách tạo ấn tượng sai lầm.

Causing someone to be deceived by giving a false impression.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quyến rũ hoặc mê hoặc, thường theo cách lừa dối.

Charming or enchanting often in a deceptive way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ