behavioural
behavioural (Adjective)
Nghĩa 01 · (Từ Anh-Anh) Thuộc về hành vi; liên quan đến cách cư xử, cách ứng xử hoặc thói quen hành động của con người (hoặc động vật).
(Từ Anh-Anh) Thuộc về hành vi; liên quan đến cách cư xử, cách ứng xử hoặc thói quen hành động của con người (hoặc động vật).
British spelling Of or pertaining to behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của behavioural (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
behavioural hành vi | more behavioural hành vi nhiều hơn | most behavioural hầu hết các hành vi |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "behavioural" (British English) hay "behavioral" (American English) là tính từ chỉ liên quan đến hành vi hoặc cách ứng xử của cá nhân hoặc nhóm. Cách sử dụng từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và xã hội học. Trong khi "behavioural" được sử dụng phổ biến ở Anh, "behavioral" là dạng chính thức ở Mỹ. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chính tả và không ảnh hưởng đến nghĩa hoặc cách sử dụng trong ngữ cảnh.