Bản dịch của từ Behavioural trong tiếng Việt

Behavioural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behavioural (Adjective)

bɪhˈeivjəɹl̩
bɪhˈeivjəɹl̩
01

(Từ Anh-Anh) Thuộc về hành vi; liên quan đến cách cư xử, cách ứng xử hoặc thói quen hành động của con người (hoặc động vật).

British spelling Of or pertaining to behaviour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ