Bản dịch của từ Beknownst trong tiếng Việt
Beknownst

Beknownst (Adverb)
Từ lóng/khẩu ngữ, thường dùng cùng giới từ 'to', có nghĩa là 'được ai đó biết đến' hoặc 'ở trong nhận thức của ai đó'
Colloquial followed by the preposition to Known In someones awareness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "beknownst" là một trạng từ, thường được sử dụng để chỉ việc một điều gì đó đã được biết đến hoặc thừa nhận bởi một người nào đó. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại, nhưng có thể thấy trong các tác phẩm cổ điển. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và cách sử dụng đều giống nhau; tuy nhiên, "beknownst" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và dễ gây khó khăn cho người nghe trong cả hai phiên bản.
Từ "beknownst" là một trạng từ, thường được sử dụng để chỉ việc một điều gì đó đã được biết đến hoặc thừa nhận bởi một người nào đó. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại, nhưng có thể thấy trong các tác phẩm cổ điển. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và cách sử dụng đều giống nhau; tuy nhiên, "beknownst" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và dễ gây khó khăn cho người nghe trong cả hai phiên bản.
