Bản dịch của từ Beknownst trong tiếng Việt

Beknownst

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beknownst(Adverb)

bˈɛknoʊnts
bˈɛknoʊnts
01

Từ lóng/khẩu ngữ, thường dùng cùng giới từ 'to', có nghĩa là 'được ai đó biết đến' hoặc 'ở trong nhận thức của ai đó'

Colloquial followed by the preposition to Known In someones awareness.

为某人所知

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh