Bản dịch của từ Belching trong tiếng Việt
Belching

Belching (Verb)
Dạng hiện tại/động danh từ của 'belch' — hành động ợ hơi hoặc đang ợ; miêu tả việc thở ra tiếng ừng ực từ dạ dày lên miệng.
Present participle and gerund of belch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "belching" (hay "burping") được định nghĩa là hành động thoát khí từ dạ dày qua miệng, thường kèm theo âm thanh và đôi khi là mùi. Trong tiếng Anh Mỹ, "belching" được sử dụng phổ biến, trong khi "burping" thường mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Trong tiếng Anh Anh, cả hai từ đều được chấp nhận, nhưng sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể xảy ra, với "burp" thường được dùng trong các tình huống thân mật hơn.
Họ từ
Từ "belching" (hay "burping") được định nghĩa là hành động thoát khí từ dạ dày qua miệng, thường kèm theo âm thanh và đôi khi là mùi. Trong tiếng Anh Mỹ, "belching" được sử dụng phổ biến, trong khi "burping" thường mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Trong tiếng Anh Anh, cả hai từ đều được chấp nhận, nhưng sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể xảy ra, với "burp" thường được dùng trong các tình huống thân mật hơn.
