Bản dịch của từ Belching trong tiếng Việt

Belching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belching (Verb)

bˈɛltʃɪŋ
bˈɛltʃɪŋ
01

Dạng hiện tại/động danh từ của 'belch' — hành động ợ hơi hoặc đang ợ; miêu tả việc thở ra tiếng ừng ực từ dạ dày lên miệng.

Present participle and gerund of belch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ