Bản dịch của từ Belgian trong tiếng Việt

Belgian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belgian(Adjective)

bˈɛldʒən
ˈbɛɫdʒən
01

Đặc trưng bởi văn hóa hoặc phong tục của Bỉ

Characterized by Belgian culture or customs.

比利时的文化或习俗特征

Ví dụ
02

Thuộc về chính phủ hoặc các tổ chức của Bỉ

Regarding the Belgian government or its agencies

涉及比利时政府或其机构的事务

Ví dụ
03

Liên quan đến Bỉ hoặc người Bỉ.

Belonging to Belgium or related to the Belgians

关于比利时或与比利时人有关

Ví dụ