Bản dịch của từ Belittlingly trong tiếng Việt

Belittlingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belittlingly(Adverb)

bɪlˈɪtlɪŋli
bɪˈɫɪtɫɪŋɫi
01

Theo cách làm giảm giá trị hoặc khiến một điều gì đó có vẻ ít quan trọng hơn

In a way that minimizes or makes something seem less important or meaningful

以贬低或使某事显得不那么重要或具有意义的方式

Ví dụ