ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Beloved
Bình yên được yêu thương hoặc trân trọng
Cherished or appreciated
受到喜爱或珍视
Được yêu quý và ưa thích
Loved and favored
受到喜爱和偏袒
Được trân trọng và yêu quý sâu sắc
Held deeply in affection
被深藏在心底的感情
Một người thân yêu của tôi, người yêu
To be cherished and favored
受到喜爱,受到青睐
Một cách gọi yêu thương
Keep a deep love in your heart
心中怀着一份深厚的爱意
Một người được yêu thương hết lòng
To be loved or cherished
心爱的人