Bản dịch của từ Beloved trong tiếng Việt
Beloved
Adjective Noun [U/C]

Beloved(Adjective)
bɪlˈʌvd
bɪˈɫəvd
Beloved(Noun)
bɪlˈʌvd
bɪˈɫəvd
01
Được yêu quý, được ưu ái
A beloved one sweetheart
Ví dụ
02
Giữ trong lòng một tình thương sâu sắc
A term of endearment
Ví dụ
