Bản dịch của từ Bemuse trong tiếng Việt

Bemuse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bemuse(Verb)

bɪmjˈuz
bɪmjˈuz
01

Câu đố, nhầm lẫn hoặc hoang mang.

Puzzle confuse or bewilder.

Ví dụ

Dạng động từ của Bemuse (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bemuse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bemused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bemused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bemuses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bemusing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ