Bản dịch của từ Bend down trong tiếng Việt

Bend down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bend down(Verb)

bˈɛnd dˈaʊn
bˈɛnd dˈaʊn
01

Cúi người xuống để hạ thấp cơ thể về phía trước.

Lower your body by bending down.

弯腰让身体降低

Ví dụ
02

Nghiêng xuống hoặc hướng xuống.

Tilt downward.

向下倾斜。

Ví dụ