ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bend down
Cúi người xuống để hạ trọng lượng cơ thể bằng cách gập người về phía trước.
Lower your body by bending down.
弯腰使身体向下倾
Nghiêng xuống hoặc nghiêng về phía dưới.
Tilt downward.
向下倾斜