Bản dịch của từ Benevolent trong tiếng Việt

Benevolent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benevolent(Adjective)

bənˈɛvəln̩t
bənˈɛvəln̩t
01

Có thiện ý, tử tế và muốn làm điều tốt cho người khác.

Well meaning and kindly.

善良的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Benevolent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Benevolent

Nhân từ

More benevolent

Nhân từ hơn

Most benevolent

Nhân từ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ