Bản dịch của từ Benevolent trong tiếng Việt
Benevolent

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "benevolent" có nghĩa là hành động với lòng tốt, nhân ái và ý định hỗ trợ, giúp đỡ người khác. Đây là tính từ thường được sử dụng để mô tả những cá nhân hoặc tổ chức có thái độ và hành vi nhân đạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "benevolent" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thiện nguyện, từ thiện và trách nhiệm xã hội.
Họ từ
Từ "benevolent" có nghĩa là hành động với lòng tốt, nhân ái và ý định hỗ trợ, giúp đỡ người khác. Đây là tính từ thường được sử dụng để mô tả những cá nhân hoặc tổ chức có thái độ và hành vi nhân đạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "benevolent" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thiện nguyện, từ thiện và trách nhiệm xã hội.
