ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bergère
Một chiếc ghế armchair bọc nệm thấp có tựa lưng và tay vịn hơi mở rộng phía hai bên.
A low-backed armchair with sides.
这是一把两侧包裹得很低的扶手椅子。
Một người phụ nữ chăn cừu; một người chăn cừu nữ.
A woman herding sheep; a female shepherd.
一位牧羊女;女牧羊人。