bespectacle
VerbAdjective
bespectacle (Verb)
/bɪspˈɛktəkl̩/
/bɪspˈɛktəkl̩/
AI
Ví dụ
Người kính đã đeo kính cho nhiều người tại trung tâm cộng đồng.The optician bespectacled many people in the community center.
Cô đã đeo kính cho ông lão trong sự kiện từ thiện.She bespectacled the elderly man during the charity event.
bespectacle (Adjective)
/bɪspˈɛktəkl̩/
/bɪspˈɛktəkl̩/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả người mang kính; đang đeo kính (thường là kính cận hoặc kính mắt).
Mô tả người mang kính; đang đeo kính (thường là kính cận hoặc kính mắt).
wearing glasses.
Ví dụ
Giáo sư đeo kính dạy lớp với sự nhiệt tình.The bespectacled professor taught the class with enthusiasm.
Thủ thư đeo kính giúp học sinh tìm sách trong thư viện.The bespectacled librarian helped students find books in the library.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bespectacled" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả người đeo kính. Từ này kết hợp giữa "be-" (chỉ trạng thái) và "spectacle" (kính). Về ngữ nghĩa, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả ngoại hình, ngụ ý về sự thông minh hoặc trí thức. Phiên bản British English và American English của từ này giống nhau cả về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, "bespectacled" có thể mang sắc thái văn hóa khác nhau giữa hai vùng, độ phổ biến của nó trong văn nói cũng có thể khác biệt.