Bản dịch của từ Bespectacle trong tiếng Việt

Bespectacle

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bespectacle(Verb)

bɪspˈɛktəkl̩
bɪspˈɛktəkl̩
01

Đưa kính cho ai đó; làm cho ai đó đeo kính (cung cấp hoặc trang bị kính mắt cho người khác).

To provide someone with spectacles or eyeglasses.

给某人配眼镜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bespectacle(Adjective)

bɪspˈɛktəkl̩
bɪspˈɛktəkl̩
01

Mô tả người mang kính; đang đeo kính (thường là kính cận hoặc kính mắt).

Wearing glasses.

戴眼镜的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh