bestsellers
Noun Countable
bestsellers (Noun Countable)
/bˈɛsˈɛlɚz/
/bˈɛssˈɛlɚz/
AI
Ví dụ
Danh sách sách bán chạy bao gồm nhiều tựa sách nổi tiếng như 'Educated' và 'Becoming'.The bestsellers list includes many popular titles like 'Educated' and 'Becoming'.
Không phải tất cả sách bán chạy đều hay; một số viết kém và được đánh giá quá cao.Not all bestsellers are good; some are poorly written and overrated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bestsellers" chỉ các tác phẩm văn học, sách hoặc sản phẩm khác đạt doanh số bán hàng cao nhất trong một khoảng thời gian nhất định. Chúng thường được phân loại dựa trên danh sách best-seller, như New York Times Best Sellers. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn phong, Anh Quốc có thể sử dụng "bestselling" để nhấn mạnh hơn về thành công bán chạy của tác phẩm.