Anh - Việt

Bản dịch của từ Bestsellers trong tiếng Việt

bestsellers

Noun Countable

bestsellers (Noun Countable)

/bˈɛsˈɛlɚz/
/bˈɛssˈɛlɚz/
AI

Nghĩa 01

Các cuốn sách bán chạy — những cuốn sách được nhiều người mua, phổ biến và có doanh số cao.

books that are bestsellers books that are bought by a lot of people.

Ví dụ
Danh sách sách bán chạy bao gồm nhiều tựa sách nổi tiếng như 'Educated' và 'Becoming'.The bestsellers list includes many popular titles like 'Educated' and 'Becoming'.
Không phải tất cả sách bán chạy đều hay; một số viết kém và được đánh giá quá cao.Not all bestsellers are good; some are poorly written and overrated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh