bewildered
bewildered (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bewildered (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi bối rối somewhat bewildered | Cô ấy cảm thấy hơi bối rối với các quy tắc xã hội phức tạp. She felt somewhat bewildered by the complex social norms. |
rất bối rối very bewildered | Cô ấy cảm thấy rất bối rối bởi các quy tắc xã hội phức tạp. She felt very bewildered by the complex social norms. |
hơi bối rối a little bewildered | Cô ấy cảm thấy một chút bối rối trong sự kiện xã hội. She felt a little bewildered during the social event. |
hoàn toàn bối rối utterly bewildered | Cô ấy hoàn toàn bối rối bởi các quy tắc xã hội phức tạp. She was utterly bewildered by the complex social norms. |
hơi bối rối slightly bewildered | Cô ấy trông hơi bối rối trong sự kiện xã hội. She looked slightly bewildered during the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bewildered" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm thấy bối rối, nhầm lẫn hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Nó thể hiện trạng thái tâm lý của sự mất phương hướng hoặc thiếu thông tin. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "bewildered" có thể được phát âm khác nhau đôi chút giữa các vùng miền, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chung.