Bản dịch của từ Bewildered about the future trong tiếng Việt

Bewildered about the future

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bewildered about the future(Phrase)

bɪwˈɪldəd ˈeɪbaʊt tʰˈiː fjˈuːtʃɐ
bɪˈwɪɫdɝd ˈeɪˈbaʊt ˈθi ˈfjutʃɝ
01

Bối rối hoặc lúng túng về những gì có thể xảy ra tiếp theo trong cuộc sống

Feeling confused or uncertain about what the future holds in life

感到迷茫,不知道接下来的人生会发生什么

Ví dụ
02

Cảm thấy bối rối hoặc mất phương hướng khi nghĩ về những khả năng sắp tới

Feeling confused or unsure about upcoming possibilities

当你思考未来的可能性时,感到迷失或茫然不知所措

Ví dụ
03

Bối rối hoặc lo lắng về những sự kiện hoặc hoàn cảnh trong tương lai

Uncertain or anxious about future events or situations

对未来的事件或情况感到不确定或焦虑

Ví dụ