bewilders
bewilders (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bewilders (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bewilders (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bewilder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bewildered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bewildered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bewilders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bewildering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bewilders" là động từ có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy hoang mang hoặc bối rối do một tình huống hoặc thông tin gây nhầm lẫn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ cho động từ này; cả hai đều sử dụng "bewilder" và hình thức chia động từ "bewilders". Tuy nhiên, cách nói và ngữ điệu có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Từ này thường được dùng trong văn học và giao tiếp hằng ngày để diễn tả cảm xúc của cá nhân khi gặp phải điều gì đó khó hiểu.