Bản dịch của từ Bewitch trong tiếng Việt

Bewitch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bewitch (Verb)

bɪˈwɪtʃ
bɪˈwɪtʃ
01

Dùng bùa phép để điều khiển hoặc chiếm lấy ý nghĩ/cảm xúc của người khác; mê hoặc ai đó như thể đã bị phù phép.

Cast a spell over someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ