Bản dịch của từ Bewrayed trong tiếng Việt
Bewrayed

Bewrayed (Verb)
Quá khứ và phân từ quá khứ của bewray.
Past tense and past participle of bewray.
The politician's actions bewrayed his true intentions during the debate.
Hành động của chính trị gia đã tiết lộ ý định thực sự của anh ấy trong cuộc tranh luận.
: The community did not bewray their support for the local charity.
Cộng đồng không tiết lộ sự ủng hộ của họ cho tổ chức từ thiện địa phương.
Did the report bewray any corruption in the city council?
Báo cáo có tiết lộ bất kỳ sự tham nhũng nào trong hội đồng thành phố không?
Họ từ
Từ "bewrayed" là một động từ cổ, có nguồn gốc từ tiếng Trung Anh, có nghĩa là "tiết lộ" hoặc "phơi bày". Chủ yếu được sử dụng trong văn học cổ, từ này không phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Trong ngữ nghĩa, "bewray" có thể liên quan đến việc làm lộ ra một bí mật hoặc điều gì đó được giấu kín. Tuy nhiên, không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong cách sử dụng, do từ này gần như không còn được sử dụng trong thực tế hiện nay.
Từ "bewrayed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bewrayan", bắt nguồn từ tiếng cổ Đức "wragōn", có nghĩa là "tiết lộ" hay "khám phá". Nền tảng Latinh của nó là "revelare", mang ý nghĩa "làm sáng tỏ" hay "tiết lộ". Từ này đã phát triển từ nghĩa đen sang nghĩa bóng, thể hiện hành động làm lộ ra sự thật hoặc bí mật. Hiện nay, "bewrayed" thường được sử dụng để diễn tả việc làm rõ hoặc tiết lộ những thông tin bị che giấu.
Từ "bewrayed" ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, với mức độ sử dụng chủ yếu trong bối cảnh văn học cổ điển hoặc các tác phẩm văn chương. Trong IELTS, từ này không thường xuất hiện trong các bài thi Nghe, Nói, Đọc, hoặc Viết do tính chất trang trọng và lạc hậu của nó. Từ "bewrayed" thường được dùng để diễn đạt hành động tiết lộ hay thông báo một bí mật, thường trong các tác phẩm văn học, hoặc khi phân tích các khía cạnh về nhân cách trong các tình huống tâm lý.