Bản dịch của từ Bhadralok trong tiếng Việt

Bhadralok

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bhadralok(Noun)

ˈbʌdrəlɒk
ˈbʌdrəlɒk
01

Những người giàu có, có trình độ học vấn cao, thường là người Bengal, được coi là thành viên của một tầng lớp xã hội.

Prosperous, well-educated people, typically Bengalis, regarded as members of a social class.

Ví dụ