Anh - Việt
biannual
Adjective
biannual (Adjective)
/baɪˈænul/
/baɪˈænjul/
AI
Ví dụ
Sự kiện từ thiện hàng năm đã gây quỹ cho cộng đồng địa phương.The biannual charity event raised funds for the local community.
Báo cáo hàng năm về tiến triển xã hội được các nhà phân tích mong chờ.The biannual report on social progress is eagerly awaited by analysts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của biannual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
biannual 6 tháng một lần | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biannual" được sử dụng để chỉ sự kiện xảy ra hai lần mỗi năm. Đặc biệt, từ này thường được dùng trong văn hóa và môi trường học thuật, chẳng hạn như trong tài liệu báo cáo hay hội thảo. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "biannual" với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, đôi khi có sự nhầm lẫn với từ "biennial", nghĩa là xảy ra hai năm một lần. Sự phân biệt giữa chúng trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm trong ngữ cảnh thời gian.