Bản dịch của từ Bicameral trong tiếng Việt
Bicameral

Bicameral(Adjective)
Thuộc về cơ quan lập pháp có hai viện hoặc hai phòng; chỉ một hệ thống quốc hội gồm hai cơ quan riêng biệt (ví dụ: thượng viện và hạ viện).
Of a legislative body having two chambers.
由两个议院组成的立法机构
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bicameral" là một thuật ngữ chính trị chỉ một hệ thống lập pháp có hai viện, thường được sử dụng để mô tả cấu trúc của quốc hội ở nhiều quốc gia, trong đó các viện này có chức năng và quyền lực khác nhau. Từ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "bicameral" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh, cách sử dụng có thể biến đổi tùy theo hệ thống chính trị của mỗi quốc gia, tạo ra những sắc thái khác nhau trong cách diễn đạt.
Từ “bicameral” có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với “bi-” có nghĩa là “hai” và “camera” nghĩa là “buồng” hoặc “phòng”. Từ này được sử dụng để mô tả một hệ thống chính phủ có hai viện hoặc nhánh trong cơ cấu lập pháp. Lịch sử của “bicameral” bắt đầu từ các hệ thống chính trị cổ đại, như La Mã và Anh, và đến nay vẫn được áp dụng trong các quốc gia hiện đại nhằm tăng cường tính đại diện và phân quyền trong quy trình lập pháp.
Từ "bicameral" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về cấu trúc chính trị và lập pháp của các quốc gia. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu chính trị, luật học và các cuộc thảo luận về hệ thống chính phủ, đặc biệt những quốc gia sở hữu hai viện trong cơ cấu lập pháp, như Quốc hội tại Mỹ hay Vương quốc Anh.
"Bicameral" là một thuật ngữ chính trị chỉ một hệ thống lập pháp có hai viện, thường được sử dụng để mô tả cấu trúc của quốc hội ở nhiều quốc gia, trong đó các viện này có chức năng và quyền lực khác nhau. Từ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "bicameral" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh, cách sử dụng có thể biến đổi tùy theo hệ thống chính trị của mỗi quốc gia, tạo ra những sắc thái khác nhau trong cách diễn đạt.
Từ “bicameral” có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với “bi-” có nghĩa là “hai” và “camera” nghĩa là “buồng” hoặc “phòng”. Từ này được sử dụng để mô tả một hệ thống chính phủ có hai viện hoặc nhánh trong cơ cấu lập pháp. Lịch sử của “bicameral” bắt đầu từ các hệ thống chính trị cổ đại, như La Mã và Anh, và đến nay vẫn được áp dụng trong các quốc gia hiện đại nhằm tăng cường tính đại diện và phân quyền trong quy trình lập pháp.
Từ "bicameral" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về cấu trúc chính trị và lập pháp của các quốc gia. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu chính trị, luật học và các cuộc thảo luận về hệ thống chính phủ, đặc biệt những quốc gia sở hữu hai viện trong cơ cấu lập pháp, như Quốc hội tại Mỹ hay Vương quốc Anh.
