bicameral
bicameral (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về cơ quan lập pháp có hai viện hoặc hai phòng; chỉ một hệ thống quốc hội gồm hai cơ quan riêng biệt (ví dụ: thượng viện và hạ viện).
of a legislative body having two chambers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bicameral" là một thuật ngữ chính trị chỉ một hệ thống lập pháp có hai viện, thường được sử dụng để mô tả cấu trúc của quốc hội ở nhiều quốc gia, trong đó các viện này có chức năng và quyền lực khác nhau. Từ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "bicameral" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh, cách sử dụng có thể biến đổi tùy theo hệ thống chính trị của mỗi quốc gia, tạo ra những sắc thái khác nhau trong cách diễn đạt.