Bản dịch của từ Bicyclist trong tiếng Việt

Bicyclist

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bicyclist(Noun)

bˈaɪsɪklɪst
bˈaɪsɪklɪst
01

Người đi xe đạp; người lái xe đạp — tức là người sử dụng xe đạp để đi lại, tập thể dục hoặc đi chơi.

A person who rides a bicycle.

骑自行车的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bicyclist (Noun)

SingularPlural

Bicyclist

Bicyclists

Bicyclist(Noun Countable)

bˈaɪsɪklɪst
bˈaɪsɪklɪst
01

Người đi xe đạp; người đạp xe (từ đồng nghĩa với 'cyclist'). Dùng để chỉ người sử dụng xe đạp để đi lại, tập thể dục hoặc thi đấu.

Synonym for cyclist.

骑自行车的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ