bicyclist
bicyclist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bicyclist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bicyclist | bicyclists |
bicyclist (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người đi xe đạp; người đạp xe (từ đồng nghĩa với 'cyclist'). Dùng để chỉ người sử dụng xe đạp để đi lại, tập thể dục hoặc thi đấu.
Synonym for cyclist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bicyclist" trong tiếng Anh chỉ người điều khiển xe đạp. Trong từ điển, từ này thuộc loại danh từ và không có sự khác biệt lớn về cách viết giữa tiếng Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "cyclist" thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ người đi xe đạp. Về mặt ngữ âm, "bicyclist" có thể được phát âm khác nhau nhưng không tạo ra sự nhầm lẫn trong giao tiếp. Từ ngữ này thường gặp trong bối cảnh thể thao, giao thông hoặc môi trường.