Anh - Việt
bide
Verb
bide (Verb)
/bˈɑɪd/
/bˈɑɪd/
AI
Ví dụ
Anh ấy quyết định ở lại làng thêm vài ngày nữa.He decided to bide in the village for a few more days.
Họ ở lại sự kiện để ủng hộ buổi biểu diễn của bạn.They bided at the event to support their friend's performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thể hiện hành động sống sót hoặc chờ đợi trong một thời gian nhất định, từ 'bide' hữu dụng trong ngữ cảnh tạm hoãn hoặc chờ đợi thời điểm thích hợp. Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, nơi mà 'wait' hoặc 'stall' là sự thay thế thông dụng hơn. 'Bide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và thường đi kèm với các cụm từ như 'bide one’s time', nghĩa là chờ đợi thời gian thuận lợi để hành động".