bided
Verb
bided (Verb)
/bˈaɪdɨd/
/bˈaɪdɨd/
AI
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'bide' (tức là đã chờ, đã ở lại hoặc đã chịu đựng trong một khoảng thời gian).
simple past and past participle of bide.
Ví dụ
Cô ấy chờ đợi thời gian trước khi đưa ra quyết định.She bided her time before making a decision.
Anh ấy không chờ đợi thời gian và hành động một cách bốc đồng.He didn't bided his time and acted impulsively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bided" là quá khứ của động từ "bide", có nghĩa là chờ đợi hoặc trì hoãn một cách kiên nhẫn cho một thời gian hoặc cơ hội thích hợp. Cách sử dụng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh văn chương hoặc phong cách viết trang trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn, trong khi người Mỹ có thể phát âm một cách nhẹ nhàng hơn.