Anh - Việt
biennially
Adverb
biennially (Adverb)
/baɪˈɛnilli/
/baɪˈɛnilli/
AI
Ví dụ
Lễ hội cộng đồng diễn ra hai năm một lần, thu hút hàng ngàn du khách.The community festival occurs biennially, attracting thousands of visitors each time.
Sự kiện từ thiện không diễn ra hai năm một lần; nó diễn ra hàng năm.The charity event does not happen biennially; it is annual instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biennially" có nghĩa là xảy ra hai năm một lần hoặc được tổ chức sau khoảng thời gian hai năm. Đây là từ được sử dụng khá phổ biến trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện, hội nghị, hoặc xuất bản tài liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thường có thói quen sử dụng "biannually" để chỉ sự kiện xảy ra hai lần một năm, dẫn đến sự hiểu nhầm. Việc sử dụng chính xác từ này là quan trọng để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.