Bản dịch của từ Biggit trong tiếng Việt

Biggit

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biggit(Adjective)

bˈɪɡɨt
bˈɪɡɨt
01

Mô tả người hoặc vật có thân hình to lớn, vạm vỡ hoặc được xây dựng, dựng lên (vật). Thường dùng cho người khỏe mạnh, cơ bắp hoặc cho công trình được xây dựng chắc chắn.

Built erected Of a person well built.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh