Anh - Việt
bilaterality
Noun
bilaterality (Noun)
/baɪlɑtɚˈɛtəli/
/baɪlɑtɚˈɛtəli/
AI
Ví dụ
Tính hai mặt của tình bạn cải thiện giao tiếp giữa các nền văn hóa.The bilaterality of friendships improves communication between different cultures.
Tính hai mặt của các vấn đề xã hội thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận.The bilaterality of social issues is often overlooked in discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bilaterality" (danh từ) chỉ tính chất hai bên, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế và quan hệ quốc tế để mô tả các mối quan hệ, thỏa thuận hoặc tương tác giữa hai bên. Từ này có phiên bản tương ứng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bilaterality" có thể nhấn mạnh hơn vào sự bình đẳng và tương đồng trong các mối quan hệ giữa hai bên.