Bản dịch của từ Bilateral trong tiếng Việt

Bilateral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilateral (Adjective)

baɪlˈætɚl
baɪlˈætəɹl
01

Liên quan đến hai bên (thường là hai nước, hai bên tham gia) cùng tham gia, thỏa thuận hoặc quan hệ với nhau.

Involving two parties especially countries.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến hai phía hoặc ảnh hưởng đến cả hai bên; có hai bên đối xứng hoặc hai bên cùng tham gia/được tác động.

Having or relating to two sides affecting both sides.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ