Bản dịch của từ Bilateral trong tiếng Việt
Bilateral
Adjective

Bilateral (Adjective)
baɪlˈætɚl
baɪlˈætəɹl
01
Liên quan đến hai bên (thường là hai nước, hai bên tham gia) cùng tham gia, thỏa thuận hoặc quan hệ với nhau.
Involving two parties especially countries.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
