bilateral
Adjective
bilateral (Adjective)
/baɪlˈætɚl/
/baɪlˈætəɹl/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến hai bên (thường là hai nước, hai bên tham gia) cùng tham gia, thỏa thuận hoặc quan hệ với nhau.
Liên quan đến hai bên (thường là hai nước, hai bên tham gia) cùng tham gia, thỏa thuận hoặc quan hệ với nhau.
Involving two parties especially countries.
Ví dụ
Hiệp định song phương giữa Nhật Bản và Hàn Quốc đã được ký kết ngày hôm qua.The bilateral agreement between Japan and South Korea was signed yesterday.
Mối quan hệ thương mại song phương giữa Trung Quốc và Mỹ rất phức tạp.The bilateral trade relationship between China and the US is complex.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hiệp định song phương đã mang lại lợi ích kinh tế cho cả hai quốc gia.The bilateral agreement benefited both countries economically.
Mối quan hệ song phương giữa hai quốc gia láng giềng đã được cải thiện đáng kể.The bilateral relationship between the two neighbors improved significantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bilateral (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bilateral hai bên | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bilateral" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "có hai bên". Trong ngữ cảnh chính trị, từ này thường chỉ các thỏa thuận hay quan hệ giữa hai quốc gia. Ở cả Anh và Mỹ, "bilateral" được sử dụng tương tự trong cả viết và nói. Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, "bilateral relations" thường xuất hiện trong báo cáo chính trị hơn ở Mỹ. Sự khác biệt trong phát âm cũng không đáng kể.