Bản dịch của từ Bilateral trong tiếng Việt
Bilateral

Bilateral (Adjective)
Liên quan đến hai bên (thường là hai nước, hai bên tham gia) cùng tham gia, thỏa thuận hoặc quan hệ với nhau.
Involving two parties especially countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bilateral" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "có hai bên". Trong ngữ cảnh chính trị, từ này thường chỉ các thỏa thuận hay quan hệ giữa hai quốc gia. Ở cả Anh và Mỹ, "bilateral" được sử dụng tương tự trong cả viết và nói. Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, "bilateral relations" thường xuất hiện trong báo cáo chính trị hơn ở Mỹ. Sự khác biệt trong phát âm cũng không đáng kể.
Họ từ
Từ "bilateral" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "có hai bên". Trong ngữ cảnh chính trị, từ này thường chỉ các thỏa thuận hay quan hệ giữa hai quốc gia. Ở cả Anh và Mỹ, "bilateral" được sử dụng tương tự trong cả viết và nói. Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, "bilateral relations" thường xuất hiện trong báo cáo chính trị hơn ở Mỹ. Sự khác biệt trong phát âm cũng không đáng kể.
