Anh - Việt

Bản dịch của từ Billing trong tiếng Việt

billing

Noun Uncountable

billing (Noun Uncountable)

/bˈɪlɪŋ/
/ˈbɪɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tổng số tiền mà một doanh nghiệp tính cho khách hàng hoặc thu được trong một khoảng thời gian nhất định.

The total amount of money charged or received by a business over a particular period

Ví dụ
Năm 2023, dịch vụ dạy kèm của Maya báo cáo tổng doanh thu 80.000 đô la.In 2023, Maya's tutoring service reported billing of $80,000.
Phòng khám cộng đồng báo cáo ít doanh thu sau khi cung cấp khám miễn phí.The community clinic reported little billing after offering free checkups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình lập và gửi hóa đơn hoặc bảng kê cho khách hàng để yêu cầu thanh toán tiền hàng hóa hoặc dịch vụ.

The process of preparing and sending statements that show how much money a customer must pay for goods or services

Ví dụ
Việc lập hóa đơn trực tuyến giúp các tổ chức từ thiện nhỏ gửi bảng kê hàng tháng rõ ràng cho nhà tài trợ.Online billing helps small charities show donors clear monthly payment statements.
Trung tâm cộng đồng thiếu quy trình thu phí đáng tin cậy cho dịch vụ tư vấn giá rẻ.The community center lacks reliable billing for its low-cost counseling services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh