Bản dịch của từ Billing trong tiếng Việt
Billing

Billing (Noun Uncountable)
Tổng số tiền mà một doanh nghiệp tính cho khách hàng hoặc thu được trong một khoảng thời gian nhất định.
The total amount of money charged or received by a business over a particular period
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "billing" có nghĩa là quá trình lập hóa đơn hoặc thông báo về số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp. Trong tiếng Anh Mỹ, "billing" thường đề cập đến các hóa đơn chi tiết với thông tin cụ thể về số tiền, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "invoicing" nhiều hơn trong ngữ cảnh thương mại. Cách sử dụng từ này khá tương đồng ở cả hai phiên bản, nhưng cấu trúc và hình thức hóa đơn có thể khác nhau tùy theo quy định pháp lý tại mỗi quốc gia.
Họ từ
Từ "billing" có nghĩa là quá trình lập hóa đơn hoặc thông báo về số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp. Trong tiếng Anh Mỹ, "billing" thường đề cập đến các hóa đơn chi tiết với thông tin cụ thể về số tiền, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "invoicing" nhiều hơn trong ngữ cảnh thương mại. Cách sử dụng từ này khá tương đồng ở cả hai phiên bản, nhưng cấu trúc và hình thức hóa đơn có thể khác nhau tùy theo quy định pháp lý tại mỗi quốc gia.
