Bản dịch của từ Billing trong tiếng Việt

Billing

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Billing (Noun Uncountable)

bˈɪlɪŋ
ˈbɪɫɪŋ
01

Tổng số tiền mà một doanh nghiệp tính cho khách hàng hoặc thu được trong một khoảng thời gian nhất định.

The total amount of money charged or received by a business over a particular period

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quá trình lập và gửi hóa đơn hoặc bảng kê cho khách hàng để yêu cầu thanh toán tiền hàng hóa hoặc dịch vụ.

The process of preparing and sending statements that show how much money a customer must pay for goods or services

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ