Bản dịch của từ Billman trong tiếng Việt

Billman

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Billman(Noun)

bˈɪlmn
bˈɪlmn
01

Một người đàn ông mang hoặc cầm một loại dao hái/công cụ có lưỡi cong gọi là billhook (còn gọi là bill) — thường dùng để cắt cành, hái hoặc làm việc nông trại.

A man who carries a billhook or bill.

拿着钩刀的男人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Billman(Noun Countable)

bˈɪlmn
bˈɪlmn
01

Một lính bộ binh (thường thời trung cổ) được trang bị vũ khí gọi là “bill” — một loại giáo/con rìu dài gắn trên cán; tức là binh sĩ cầm bill để chiến đấu ở cự ly gần.

A foot soldier armed with a bill.

持长矛的步兵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh