Bản dịch của từ Billhook trong tiếng Việt

Billhook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Billhook(Noun)

bˈɪlhʊk
bˈɪlhʊk
01

Một dụng cụ cầm tay có lưỡi cong giống lưỡi hái, phần cạnh trong sắc, dùng để tỉa, chặt cành cây hoặc cắt cây bụi và thực vật khác.

A tool having a sickleshaped blade with a sharp inner edge used for pruning or lopping branches or other vegetation.

一种带有弯刀的工具,用于修剪树枝或其他植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ