Bản dịch của từ Binging trong tiếng Việt

Binging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binging(Verb)

bˈɪŋgɪŋ
bˈɪŋgɪŋ
01

‘Binging’ là dạng tiếp diễn/gerund của động từ ‘bing’ (thường dùng trong tiếng lóng) — chỉ hành động làm gì đó quá mức trong một thời gian ngắn, hay nhất là việc xem nhiều tập phim liên tiếp, ăn uống hoặc sử dụng cái gì đó quá độ. Ví dụ phổ biến: “binge-watching” nghĩa là xem liên tục nhiều tập phim/một mùa của series.

Present participle and gerund of bing.

Ví dụ

Dạng động từ của Binging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Binge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Binged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Binged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Binges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Binging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ