binning
binning (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “bin” — nghĩa là đang bỏ vào thùng/rác hoặc hành động cho vào hộp/thùng. Thường dùng để diễn tả việc vứt bỏ, gom vào thùng hoặc phân loại vào các thùng chứa.
present participle and gerund of bin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của binning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | binned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | binned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | binning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Binning" là thuật ngữ thường được sử dụng trong thống kê và xử lý dữ liệu, chỉ hành động phân chia dữ liệu thành các nhóm hoặc "buckets" để phân tích. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh lập trình máy tính, "binning" thường gặp trong các ngôn ngữ như Python và R để xử lý dữ liệu. Việc sử dụng cụm từ này phổ biến trong các lĩnh vực khoa học dữ liệu và phân tích thống kê.