Bản dịch của từ Biological parent trong tiếng Việt

Biological parent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biological parent(Noun)

bˌaɪoʊləɡˈɛkəntɨkɚ
bˌaɪoʊləɡˈɛkəntɨkɚ
01

Cha hoặc mẹ có quan hệ huyết thống với con — tức là người đã truyền gen cho đứa trẻ (khác với cha mẹ nuôi hoặc người chăm sóc).

A parent who has a genetic relationship with their child.

生物父母

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh